5. liga A23 Cập nhật ngày: 10.10.2026 21:01:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 82
| Giải/ Nội dung | 3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | ŠK Dunajská Streda E | SOSE ŠK Šamorín | 1½ | : | 3½ | 2026/10/10 | 10:00 | MsKs |
| 2 | ŠK Vrakúň | TJ ŠO Topoľníky B | 4 | : | 1 | 2026/10/10 | 10:00 | St.Florian Restaurant |
| 3 | Čiližská Radvaň | PaŠaK Pata | 3 | : | 2 | 2026/10/10 | 10:00 | ZŠ C.Radvan |
| 2. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | SOSE ŠK Šamorín | ŠK Dunajská Streda E | 3 | : | 2 | 2026/10/10 | 13:00 | MsKs |
| 2 | TJ ŠO Topoľníky B | ŠK Vrakúň | 0 | : | 5 | 2026/10/10 | 13:00 | St.Florian restaurant |
| 3 | PaŠaK Pata | Čiližská Radvaň | 1½ | : | 3½ | 2026/10/10 | 13:00 | ZŠ C.Radvan |
| 3. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | SOSE ŠK Šamorín | PaŠaK Pata | | : | | 2026/11/21 | 10:00 | Kultúrny dom |
| 2 | TJ ŠO Topoľníky B | Čiližská Radvaň | | : | | 2026/11/21 | 10:00 | Klub dôchodcov |
| 3 | ŠK Dunajská Streda E | ŠK Vrakúň | | : | | 2026/11/21 | 10:00 | MsKs |
| 4. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | PaŠaK Pata | SOSE ŠK Šamorín | | : | | 2026/11/21 | 13:00 | Kultúrny dom |
| 2 | Čiližská Radvaň | TJ ŠO Topoľníky B | | : | | 2026/11/21 | 13:00 | Klub dôchodcov |
| 3 | ŠK Vrakúň | ŠK Dunajská Streda E | | : | | 2026/11/21 | 13:00 | MsKs |
| 5. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | ŠK Vrakúň | SOSE ŠK Šamorín | | : | | 2027/01/16 | 10:00 | St.Florian Restaurant |
| 2 | Čiližská Radvaň | ŠK Dunajská Streda E | | : | | 2027/01/16 | 10:00 | ZŠ C.Radvan |
| 3 | PaŠaK Pata | TJ ŠO Topoľníky B | | : | | 2027/01/16 | 10:00 | Nitrianska |
| 6. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | SOSE ŠK Šamorín | ŠK Vrakúň | | : | | 2027/01/16 | 13:00 | St.Florian Restaurant |
| 2 | ŠK Dunajská Streda E | Čiližská Radvaň | | : | | 2027/01/16 | 13:00 | ZŠ C.Radvan |
| 3 | TJ ŠO Topoľníky B | PaŠaK Pata | | : | | 2027/01/16 | 13:00 | Nitrianska |
| 7. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | SOSE ŠK Šamorín | TJ ŠO Topoľníky B | | : | | 2027/02/20 | 10:00 | Kultúrny dom |
| 2 | ŠK Dunajská Streda E | PaŠaK Pata | | : | | 2027/02/20 | 10:00 | MsKs |
| 3 | ŠK Vrakúň | Čiližská Radvaň | | : | | 2027/02/20 | 10:00 | St.Florian Restaurant |
| 8. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | TJ ŠO Topoľníky B | SOSE ŠK Šamorín | | : | | 2027/02/20 | 13:00 | Kultúrny dom |
| 2 | PaŠaK Pata | ŠK Dunajská Streda E | | : | | 2027/02/20 | 13:00 | MsKs |
| 3 | Čiližská Radvaň | ŠK Vrakúň | | : | | 2027/02/20 | 13:00 | St.Florian Restaurant |
| 9. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | Čiližská Radvaň | SOSE ŠK Šamorín | | : | | 2027/03/20 | 10:00 | ZŠ C.Radvan |
| 2 | PaŠaK Pata | ŠK Vrakúň | | : | | 2027/03/20 | 10:00 | Nitrianska |
| 3 | TJ ŠO Topoľníky B | ŠK Dunajská Streda E | | : | | 2027/03/20 | 10:00 | Klub dôchodcov |
| 10. Ván |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ | Ngày | Giờ | Địa điểm |
| 1 | SOSE ŠK Šamorín | Čiližská Radvaň | | : | | 2027/03/20 | 13:00 | ZŠ C.Radvan |
| 2 | ŠK Vrakúň | PaŠaK Pata | | : | | 2027/03/20 | 13:00 | Nitrianska |
| 3 | ŠK Dunajská Streda E | TJ ŠO Topoľníky B | | : | | 2027/03/20 | 13:00 | Klub dôchodcov |
|
|
|
|