5. liga A23

Cập nhật ngày: 10.10.2026 21:01:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 82

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK Vrakúň (RtgØ:1663, HS1: 6 / HS2: 9)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
2Bott, Tamas17161716SVK14910802H011217551755202
3Varga, Viktor16451645SVK149925901122164624464040
4Merva, Max15931593SVK149776301122168424844049,6
5Jakus, Jozef14410SVK1498552711117150
6Bartansky, Noel14220SVK54900899411117150
7Bartansky, Filip14160SVK54900898611116850
9Nagy, Norbert10000SVK54901003411116850
  2. Čiližská Radvaň (RtgØ:1676, HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
2Csolle, Robert16731673SVK14984059112213962200400
4Bodis, Otto16510SVK5490018330½0,5210001207
5Takacs, Balint16031603SVK14996960112211382200400
6Bodis, Boldizsar15940SVK54900432800021000600
14Mahely, Gergo10000SVK14996928112210002200
  3. SOSE ŠK Šamorín (RtgØ:1784, HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
2Rajcsanyi, Kristof19430SVK1499862900116160
3Genin, Philippe17341734SVK6354300011616040-26,4
4Ivancsik, Csaba Sandor18511851SVK549001256101217281400400
5Rimes, Peter16211621SVK14999471112210002200400
6Rajcsanyi, David15940SVK14998610112210712200
7Kelemen, Sandor14400SVK14999382½11,5210001593
  4. ŠK Dunajská Streda E (RtgØ:1457, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
1Torok, Aron Levente16161616SVK14999536B3021122183923674026,4
2Fekete, Stefan17280SVK14910810H011218511851
3Mester, Dominik10000SVK1496747200116210
5Drahos, Dominik10000SVK54900130200116210
6Racz, Gabor11420SVK1496441400115940
10Fekete, Mateo10000SVK54900740800021517600
11Kasa, Mate10000SVK549010395½0,5114400
  5. PaŠaK Pata (RtgØ:1544, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
4Varga, Daniel13960SVK1498974300021673873
5Misovic, Matus10000SVK5490084631½1,5216511593
6Horvath, Adam11380SVK54900684300021603803
7Borkovic, Jan10000SVK549005863112215942200
8Senka, Filip10000SVK1499933100021000600
  6. TJ ŠO Topoľníky B (RtgØ:1865, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
4Both, Lajos17551755SVK1490662710121716171620-2
7Pataj, Viktor16461646SVK149723600002164584540-40
8Szabo, Viktor16841684SVK149453550002159379320-24,8
9Orban, Peter17151715SVK1492345900021432600400
10Sido, Daniel16851685SVK1491666500021208600200