5.liga A21 2026/2027

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:14:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 53

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. CVČ Senica C (RtgØ:1724, HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
4Chlupik, Michal1638SVK14993147B406½0,511830
5Palkova, Adriana1513SVK14989522U181111046
6Vernerova, Ema1512SVK149873921111000
9Buranova, Julia1051SVK149837101111000
11Ciganek, Frederik1000SVK5490057581111000
  2. Šachový klub Holíč D (RtgØ:1632, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Svrcek, Daniel1812SVK14942003H1111716
11Kollar, David1000SVK5490023170011000
12Pollak, Simon1000SVK5490023761111000
13Brusil, Tomas1000SVK549002228½0,511000
14Ivanek, Kristian1000SVK549010379½0,511000
  3. ŠO Spartak Myjava B (RtgØ:1702, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Knapek, Adrian1630SVK149530991111702
5Barta, Ondrej1567SVK14928515H0011500
7Belak, Michal1533SVK149584141111582
9Hargas, Marek1000SVK149654880011000
10Stefik, Ondrej1000SVK5490096561111000
  4. ŠK Petrova Ves B (RtgØ:1674, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
4Ralbovsky, Dominik1650SVK14952297½0,511528
7Mraz, Martin1266SVK5490023411111490
10Hyza, Jakub1000SVK5490115880011267
11Zsemberi, Adam1000SVK5490116000011207
12Jakubac, Miroslav1006SVK149722801111000
  5. ŠK Skalica C (RtgØ:1664, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Rehak, Matus1528SVK14999463½0,511650
4Formanek, Jakub1490SVK149961200011266
6Skrovan, Matyas1267SVK5490033991111000
7Kralik, Eduard1207SVK149958671111000
8Gursky, Oliver1000SVK5490105140011006
  6. ŠK Skalica D (RtgØ:1653, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
5Kovaricek, Miroslav1582SVK149393201111773
7Halas, Oto1418SVK14978296U180011761
11Mikus, Samuel1000SVK549004310U181111653
15Dratva, Adam1000SVK549010565U180011398
  7. CVČ Senica B (RtgØ:1762, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Kaufman, Robert1773SVK14939304H0011582
3Bartal, Alex1761SVK14985187B4021111418
4Dzura, Miroslav1653SVK149976060011000
8Kaufman, Roman1398SVK149626751111000
  8. CVČ Myjava (RtgØ:1866, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
6Havir, Adam1702SVK14996022B4040011630
7Portasik, Dominik1500SVK149961031111567
9Chrenka, Tobias1582SVK5490037040011533
13Fancovic, Alex1000SVK149960061111000
15Peknik, Juraj1000SVK5490004970011000
  9. Šachový klub Holíč C (RtgØ:1525, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Kastler, Peter1716SVK14912406H0011812
11Misikova, Viktoria1000SVK5490104251111000
12Vaclavikova, Etelka1000SVK5490104760011000
13Contreras, Hortenzia1000SVK549010328½0,511000
14Contreras, Georgina1000SVK549010310½0,511000
  10. CVČ Gbely B (RtgØ:1823, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Rozboril, Alex1830SVK14972638B23½0,511638
9Matula, David1000SVK5490100180011512
10Knotek, Kristof1046SVK149775240011513
16Bosakova, Alexandra1000SVK5490092140011051
18Gach, Marius1000SVK5490092220011000