Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1CVČ Senica C * 4½34,50
2ŠO Spartak Myjava B * 3330
3ŠK Petrova Ves B * 2½12,51
ŠK Skalica C2½ * 12,51
5ŠK Skalica D * 2121
CVČ Senica B2 * 121
7CVČ Myjava2 * 020
8CVČ Gbely B½ * 00,50
9Šachový klub Holíč D * 000
Šachový klub Holíč C * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints