Regionální přebor Zlín Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:19:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 237
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Đtr)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Fatra Slavia Napajedla C | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Fatra Slavia Napajedla B | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Valašské Klobouky | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | TJ Sokol Vizovice | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Zlín-Malenovice C | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | SK Brumov-Bylnice B | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | SK Horní Lhota | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Matchpoints)
|
|
|
|