Lienzer Stadtmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:37:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Dolomitenbank Lienz

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Squasi Ernesto2007AUT 6w1 5b1 2w½ 3b1 4b3,58,58,753
2Ortner Sebastian2025AUT 13b1 9w1 1b½ 5w1 3b3,576,253
3Ranacher Peter1619AUT 11b1 7w1 9b1 1w0 2w3753
4Pedevilla Luis1978AUT -0 10w1 13b1 6b1 1w34,54,53
5Grubauer Gerhard Dr.1534AUT 14b1 1w0 8b1 2b0 7w2922
6Stocker Simon1456AUT 1b0 14w1 10b1 4w0 8w281,52
7Marizzi David0AUT -1 3b0 12w½ 10w½ 5b26,53,51
8Zauner Arnold1200AUT 10b0 -1 5w0 13w1 6b25,532
9Weiler Georg1617AUT 12w1 2b0 3w0 11b½ 10w1,582,251
10Bodner Alfred1525AUT 8w1 4b0 6w0 7b½ 9b1,5731
11Knapp Andreas1407AUT 3w0 15b+ -0 9w½ 12b1,562,251
12Sattler Erwin1360AUT 9b0 13w0 7b½ 14w1 11w1,54,511
13Squasi Gaetano1466AUT 2w0 12b1 4w0 8b0 14b18,51,51
14Loeschnig David1225AUT 5w0 6b0 -0 12b0 13w05,500
15Senfter Karl1760AUT -0 11w- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)