Регистрация ватсап 87058013971 Казаков Павел Викторович
Ломова 45 актовый зал

INEU CUP 2026 18 october Pavlodar

Ban Tổ chứcKazakov Pavel
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcKazakov Pavel
Tổng trọng tàiKazakov Pavel
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min+5 sec
Địa điểmPavlodar
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1714 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:44:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 21)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1FMSissabayev Kuanysh2120KAZ 26w1 11b1 2w1 7b½ 4w1 5b1 9w1 12b1 3w07,550,507
2AGMSemenov Miroslav1939KAZ 20b1 15w1 1b0 18w1 10b1 3w1 5b½ 6w1 4b½751,506
3IMGrebenschikov Vladimir1988KAZ 34w1 18b1 7w0 11b1 8w½ 2b0 17w1 10w1 1b16,54906
4Ivlev Andrey1885KAZ 25w1 19b1 6b½ 17w1 1b0 7w½ 18b1 5w1 2w½6,54905
5Prokoptsov Mikhail1961KAZ 27b½ 14w1 13b1 6w1 7b1 1w0 2w½ 4b0 12w165105
6Tulegenov Anuar1949KAZ 22w1 12b1 4w½ 5b0 13w1 8b½ 14w1 2b0 11w164905
7Smelov Aleksander1929KAZ 28w1 23b1 3b1 1w½ 5w0 4b½ 12w0 8b½ 17w15,54904
8IMNukin Tolegen1890KAZ 35b1 13w½ 17b½ 19w1 3b½ 6w½ 10b½ 7w½ 9b½5,546,502
9Turegeldi Nurzhan1923KAZ -0 25b1 23w1 12b0 16w1 26w1 1b0 14b1 8w½5,54505
10Mansurov Sergey1810KAZ 19b0 27w1 26b1 21w1 2w0 15b1 8w½ 3b0 18b15,543,505
11Askar Anzhella1777KAZ 24b1 1w0 22b1 3w0 26b0 21w1 23b1 20w1 6b0543,505
12Akhmetov Samat1765KAZ 33b1 6w0 28b1 9w1 17b0 19w1 7b1 1w0 5b0543,505
13Kabiden Mansur1679KAZ 14w1 8b½ 5w0 16b1 6b0 18w0 26b1 22w½ 20b1543,504
14Dossayev Amankeldy2025KAZ 13b0 5b0 24w1 20w1 23b1 17w1 6b0 9w0 19b154305
15Sannikov Igor1757KAZ 29w1 2b0 19w0 32b1 21b1 10w0 20b0 26w1 22b1538,505
16Seralin Berik1752KAZ 21b0 32w1 30b1 13w0 9b0 29w1 19b1 17b0 24w153705
17Kirichenko Sergey1805KAZ 32w1 21b1 8w½ 4b0 12w1 14b0 3b0 16w1 7b04,54604
18Zhanshukov Merkhat1766KAZ 31w1 3w0 20b1 2b0 22w½ 13b1 4w0 25b1 10w04,545,504
19Orlova Varvara1526KAZ 10w1 4w0 15b1 8b0 27w1 12b0 16w0 31b1 14w044404
20Kaliakparov Zhenis1571KAZ 2w0 29b1 18w0 14b0 32w1 27b1 15w1 11b0 13w0441,504
21Bektursynov Beksultan1441KAZ 16w1 17w0 27b1 10b0 15w0 11b0 24b0 -1 31w1439,504
22AIMGazgiriyev Mansur1585KAZ 6b0 31w1 11w0 30b1 18b½ 23w0 28b1 13b½ 15w0439,503
23Saidildin Yerkebulan1745KAZ 30w1 7w0 9b0 31b1 14w0 22b1 11w0 24b0 28w143904
24Seitmukhamet Alimgali1489KAZ 11w0 26b0 14b0 25w0 -1 30b1 21w1 23w1 16b043804
25AFMVybornova Stefania1529KAZ 4b0 9w0 31b0 24b1 33w1 28w½ 29b1 18w0 26b½43503
26Dyussembayev Talapek1702KAZ 1b0 24w1 10w0 33b1 11w1 9b0 13w0 15b0 25w½3,542,503
27Kozhakhmetov Kayrat1599KAZ 5w½ 10b0 21w0 28w1 19b0 20w0 -1 30b0 33w13,53503
28Sembay Ailana1556KAZ 7b0 33w1 12w0 27b0 30w1 25b½ 22w0 32b1 23b03,533,503
29Bolatbek Yerdaulet1444KAZ 15b0 20w0 32b0 -1 31w1 16b0 25w0 33b1 30w½3,53203
30Akhmethanova Anel1437KAZ 23b0 -1 16w0 22w0 28b0 24w0 33b1 27w1 29b½3,53203
31Kirsanov Nikolai1486KAZ 18b0 22b0 25w1 23w0 29b0 -1 32w1 19w0 21b033403
32Kazakov Viktor1497KAZ 17b0 16b0 29w1 15w0 20b0 33w1 31b0 28w0 -1332,503
33Kabylkarimova Adiya1449KAZ 12w0 28b0 -1 26w0 25b0 32b0 30w0 29w0 27b0130,501
34Kolesnikov Vladimir1663KAZ 3b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -006,500
35Shmyrev Alexandr1555KAZ 8w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -005,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)