Η κλήρωση του 4ου γύρου θα αναρτηθεί την Τρίτη 20/10/2026 το βράδυ!Εσωτερικό Πρωτάθλημα Σ.Ο.Παγκρατίου – Καισαριανής 2026 / Κάθε Παρασκευή 18.30 / Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:41:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, ΠΡΟΚΗΡΥΞΗ, ΦΟΡΜΑ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Download Files | esoteriko_sopk26.doc.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 17 | | ANANIADIS, ALEXANDROS | 0 | GRE | * | | | | | | | | |
| 2 | | CHRISTOU, PETROS | 1813 | GRE | * | | | | | | | | |
| 19 | | ELEFANTI, MYLONA ZOI | 0 | GRE | * | | | | | | | | |
| 10 | | GEORGIOPOULOS, HAR. | 1609 | GRE | * | | | | | | | | |
| 3 | | GEROUKALIS, ATHANASIOS | 1734 | GRE | | | | | | | | | * |
| 15 | | KEDIKOGLOU, ANGELOS | 905 | GRE | * | | | | | | | | |
| 20 | | KOSTAKIS, PANAGIOTIS | 0 | GRE | | | miễn đấu | | | | | | |
| 11 | | LAVIDAS-SOLOMOS, GEORGIOS | 1606 | GRE | * | * | | | | | | | |
| 23 | | PLAKAS, THEMISTOKLIS | 0 | GRE | * | | | | | | | | |
|
|
|
|