Rapidcompetitie De Pion 2026 - 2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 01:02:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Trailovic Aleksandar2147SRB -0 -0 -0 -00180
2Kok Ivo2138NED -0 -0 -0 -00190
3Riemens Koen2003NED -0 -0 -0 -00200
4Rens Carlo1993NED -0 -0 -0 -00210
5Huijser Marcel1950NED -0 -0 -0 -00220
6Van Der Werf Ton1933NED 24b1 24w1 10w1 10b1416
7Van Loon Eric1923NED -0 -0 -0 -00230
8Van Den Broek René1909NED 25w1 25b1 21b0 21w1338
9Verbeek Martijn1896NED -0 -0 -0 -00240
10Van Elven Erik1892NED 27b1 27w1 6b0 6w02510
11Van Eck Ted1860NED -0 -0 -0 -00250
12Lubbers Patrick1835NED -0 -0 -0 -00260
13Peeters Frans1831NED -0 -0 -0 -00270
14Bruijns Ad1794NED 33w0 33b½ 44b0 44w00,51311
15Rampaart Gerben1778NED -0 -0 -0 -00280
16Almatni Muhammed1767NED -0 -0 -0 -00290
17Van Oosterhout Jan1767NED -0 -0 -0 -00300
18Van Den Brand Ad1762NED -0 -0 -0 -00310
19Van Tilborg Thijs1760NED -0 -0 39b1 39w1284
20Alberts Henk1755NED 38b0 38w0 -0 -00164
21Helouane Walid1744NED 39w1 39b1 8w1 8b0346
22Huijser Peter1738NED -0 -0 -0 -00320
23Abo Ras Yazan1723NED -0 -0 -0 -00330
24Van Hogeloon Kees1699NED 6w0 6b0 41b1 41w01910
25Robben Bas1686NED 8b0 8w0 -0 -00156
26Alibrahim Salah1679NED -0 -0 -0 -00340
27Potjes Theo1674NED 10w0 10b0 -0 -00174
28Mathon Mark1673NED -0 -0 -0 -00350
29Snijders Anthony1650NED -0 -0 -0 -00360
30Ijzermans Ger1630NED -0 -0 -0 -00370
31Snijders Bas1616NED -0 -0 -0 -00380
32Kersten Theo1589NED -0 -0 -0 -00390
33Van Den Kolk Alex1577NED 14b1 14w½ 38w1 38b13,525
34Maas Robin1574NED -0 -0 -0 -00400
35Hardy Peter Jim1543NED -0 -0 -0 -00410
36Heijnen Patrick1541NED -0 -0 45b0 45w11104
37Peeters Patrick1519NED -0 -0 -0 -00420
38Verdult Ed1519NED 20w1 20b1 33b0 33w0269
39Kouters Tiny1316NED 21b0 21w0 19w0 19b001410
40De Zeeuw Karel0NED -0 -0 -0 -00430
41Pizzo Juan0NED -0 -0 24w0 24b11114
42Szydlik Artur0NED -0 -0 -0 -00440
43Van De Watering Ramon0NED -0 -0 -0 -00450
44Dankers Peter2000NED -0 -0 14w1 14b1275
45. Rafael1400NED -0 -0 36w1 36b01124

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)