Úplne názvy družstiev doplním, ale teraz je hlavná registrácia na ratingovanie.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Ban Tổ chứcBŠZ
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcLuboslav Skoviera 14916720
Tổng trọng tàiLadislav Sipeky 14916703
Trọng tàiBenci Rudolf 14963191; Beno Milan 14901170; Certik ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min, + 30 sek/tah
Địa điểmBratislava, Slovensko
Số ván15
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/02 đến 2027/04/02
Rating trung bình / Average age1471 / 30
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 22:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1Slovan J * 5½8613,50
2Doprastav D1 * 55½610,50
Doprastav K1 * 5½5610,50
4Apollo B * 4½4½690
5DNV D * 464100
6Slovan K * 45½49,50
7Cenada A2½ * 6½390
8SME SPOLU * 7370
9Tatran B2½4 * 16,50
10Doprastav D341½ * 15,50
11Slovan L33½ * 06,50
12Lokomotíva F3½2 * 05,50
13NBS B2½2½ * 050
14Doprastav K23 * 030
15Tatran D01 * 010
16BYE * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints