Nacho Moron Fall Classic 2026 Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:07:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Cuellar Oscar | 1960 | CUR | -½ | 6w½ | 8b1 | 4b1 | 2w½ | -0 | 3,5 | 3 | 14 |
| 2 | CM | Bedi Vaibhav | 1860 | CUR | 7w1 | 3b1 | 4w½ | 6b½ | 1b½ | 9w | 3,5 | 2 | 15 |
| 3 | | Khatri Nisarg | 1769 | CUR | 8b1 | 2w0 | 6b0 | 9w1 | 7b1 | 4w | 3 | 4 | 13 |
| 4 | | Capella Gregory | 1762 | CUR | -½ | 5b+ | 2b½ | 1w0 | 6w- | 3b | 2 | 6 | 13 |
| 5 | | Hodgson Norman | 1713 | CUR | -½ | 4w- | -0 | -0 | -0 | -0 | 0,5 | 9 | 2,5 |
| 6 | | Roose Alex | 1713 | CUR | 9w1 | 1b½ | 3w1 | 2w½ | 4b+ | 8b | 4 | 1 | 16 |
| 7 | | Spong Robby | 1576 | CUR | 2b0 | 8w1 | 9b1 | -½ | 3w0 | -0 | 2,5 | 5 | 12 |
| 8 | | Browne Winifred | 0 | CUR | 3w0 | 7b0 | 1w0 | -1 | 9b0 | 6w | 1 | 8 | 12 |
| 9 | | Elias Ruviangelo | 0 | CUR | 6b0 | -1 | 7w0 | 3b0 | 8w1 | 2b | 2 | 7 | 12,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|