Nacho Moron Fall Classic 2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 06:00:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1CMBedi Vaibhav1860CUR 4w1 6b1 5w½ 3b½ 2b39,5
2Cuellar Oscar1960CUR -½ 3w½ 7b1 5b1 1w39
3Roose Alex1713CUR 8w1 2b½ 6w1 1w½ 5b39
4Spong Robby1576CUR 1b0 7w1 8b1 -½ 6w2,57,5
5Capella Gregory1762CUR -½ 9b+ 1b½ 2w0 3w210
6Khatri Nisarg1769CUR 7b1 1w0 3b0 8w1 4b28
7Browne Winifred0CUR 6w0 4b0 2w0 -1 8b18,5
8Elias Ruviangelo0CUR 3b0 -1 4w0 6b0 7w18,5
9Hodgson Norman1713CUR -½ 5w- -0 -0 -00,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)