NEW TO SCC 2026-2027
1. 1900+ SECTION (*Your CFC or FIDE rating must be over 1900+ to play) (*No Playing Up Allowed in this section)
2. ⁠All Sections are FIDE Rated except U1400 (Junior Section only)
3. ⁠Membership Fee's have gone up by $10 across the board.
4. ⁠Playing Up a section is allowed for a fee of $20/tournament (*except 1900+ section)
*must inform us by Rd.1

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1400

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:58:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/01 lúc 7:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
4010Joshi, Aarush11572 1 - 02 Singh, Rudra13221
415Tatigotla, Varnith12942 1 - 02 Mehta, Aradhya100719
4233Deepak, Disha7761½ 1 - 02 Wu, Ethan107112
4331Nalla Anand, Mugil Nallam8021½ 0 - 11½ Bazzi, Mohamad108611
442Markosyan, Vahagn13191 1 - 01½ Issani, Noya82729
4526Nalla Anand, Kathir Ayee8861 0 - 11 Koduru, Sohil Reddy13153
4627Wang, Dominic8451 0 - 11 Aravindan, Vikram104015
4717Nepomuceno, Flynn10181 1 - 01 Joshi, Anshi83528
4830Gowrishankar, Vaishnav8081 0 - 11 Angane, Gaurav96421
4937Markosyan, Samvel6461 0 - 11 Shrestha, Ronav88925
5036Jayacekers, Kevon6631 0 - 1½ Gollapinni, Hari105913
5132Bazzi, Fatima799½ 0 - 1½ Awal, Kevin45742
5239Kamboj, Vaani598½ 0 - 1½ Seyyon, Deyaan046
5323Gajamugan, Aarushan9430 0 - 1½ Kummuthala, Jathin Reddy101518
5424Isah, Bishop9090 0 - 10 Zhou, Mason (Yong)76534
5545Attila, Dimitris01 1 - 01 Shah, Shrut72935
5641Singh, Ruhi5120 1 miễn đấu 
574Jeyakumar, Mathusha13041 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
586Dominic, Nisha12791 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
597Rajesh, Raphael Shalom12511 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
608Huang, Chloe12221 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
619Bazzi, Mahdi12121½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6214Sethia, Vedaant10420 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6316Chen, Yunxi (Juliana)10242 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6420Qi, Edwin9710 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6522Alam, Zaid9571½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6638Anand, Shamyuktha6161 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6740Alam, Wazee5401 1 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6843Goel, Advik3490 1 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6944Kangatharan, Mukilan3030 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7047Etto, Kaishen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại