* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor

For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1600

Cập nhật ngày: 19.10.2026 05:45:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/08 lúc 7:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
178Ta, Nolan15123 ½ - ½3 Speevak, Ted147212
1815Charania, Sarim14552½ 1 - 02½ Hui, Tina146213
1924Dolderman, Clara13702½ 1 - 02½ Mesiti, Silvano145914
204Kurkowski, Ken15582 1 - 02 Morra, Lou143220
2122Mishra, Rishant14052 ½ - ½2 Arun Prasad, Pranav143819
2225Gebhardt, Alexander13552 1 - 01½ ACMBharathi Sankar Ratna Maala, Pranav134227
2317Vinayagan, Nagun14421½ 1 - 01½ Frias Pombo, Winston65340
2441Brown, Desmond01½ 0 - 11½ Bercovici, Mark130231
252Gaffney, Kevin15751 1 - 01½ Brijith, Anushka15315
2632Govindaraj Karunakaran, Aravindan12841 1 - 01 Panchal, Aditya15713
2733Streich, Ralph12541 0 - 11 Rajendra Prasad, Nalla147810
2829Selbie, Andrew13181 1 - 01 Armstrong, Robert J.143818
2926Thuraisingam, Ramanaa13551 1 - 01 Dwivedi, Ghanshyam107437
3039Kara, Heramba10371 0 - 11 Pattanaik, Ayush132228
3136Sabih, Mohammad11390 1 - 0½ Souchko, Larissa104038
3234Ayeegounder, Nalla Anand12340 1 miễn đấu 
331O'Sullivan, Conor15981½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
346Chang, Jace15302 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
357Kandavadivel, Nakshatra15251½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
369Chen, Justin Jia Hao15070 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3711Smith, Maurice14731½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3816Pribula, Adrian1448½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3921ACMKarthik, Deyaan Seyyon14131 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4023Gao, Joe13952 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4130Jeyakumar, Mathusha13042 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4235Huang, Chloe12222 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại