* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor

For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1900

Cập nhật ngày: 16.10.2026 04:37:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 7:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
71Chamberland, Luc18671 0 - 11 Gandolfi, Fred177910
89Jeyakumar, Yathushan17911 ½ - ½1 Yuan, Arianna18364
95Singh, Ramandeep18321 1 - 01 Dwivedi, Umang Piyush172613
107AFMChahar, Yugansh18171 1 - 01 Gebhardt, David168717
1111Vo, Timothy17601 1 - 01 Washah, Erencan18138
1219Ganeshanathan, Sayan16411 0 - 1½ ACMShankar Prabhu, Prasanna166518
1322AFMDixon, Javier1622½ 0 - 10 Balakrishnan, Shankar18246
1414Cao, Allen17010 0 - 10 Yamasaki, Dawson161324
1525Mehta, Ayaan16030 0 - 10 Moran-Venegas, Mario169616
1615Allahyari, Nima16990 ½ - ½0 Ugodnikov, Arkadiy162720
1723Ahuja, Anish16180 ½ - ½0 Issani, Nameer Noor162521
1826Raja, Aarav15280 1 miễn đấu 
192AIMSatish Alwar, Dharsan1855½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
203Fu, Ashley1848½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2112Mendoza, Armand Jess17550 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2227Chen, Justin Jia Hao15071 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại