SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 1900+

Cập nhật ngày: 16.10.2026 04:37:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Lamb Bryan1911CAN -½ -1 -1 -½ 3w1419,5
2Nazareno Merlin1987CAN 14b1 3b0 11w1 10w1 6b1412
3Bi William2025CAN 12b1 2w1 7b½ 6w1 1b03,514,5
4Lawless David2005CAN 5w0 12b1 9b1 7w1 -½3,513,5
5Gowrishankar Nilaanujan1949CAN 4b1 13w½ 6b0 9w1 8b13,512,5
6Malakhovets Sergey2097CAN -½ 15b1 5w1 3b0 2w02,515
7Anish Diganth1900CAN -1 -½ 3w½ 4b0 11w½2,514
8Blair Michael2039CAN -½ -½ 13b1 -½ 5w02,512,5
9Southam David1922CAN 15w½ 10b1 4w0 5b0 12w12,512,5
10Huang Eric1959CAN -½ 9w0 14w1 2b0 13b12,512
11AFMKola Venkata Saket Reddy2002CAN -½ -½ 2b0 12w½ 7b½212
12Wang Alan1963CAN 3w0 4w0 -1 11b½ 9b01,513
13Wang Zi Sheng2117CAN -½ 5b½ 8w0 15b½ 10w01,511,5
14CMGao Heye2184CAN 2w0 -½ 10b0 -½ -019,5
15Fu Odyssey1991CAN 9b½ 6w0 -0 13w½ -018,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)