SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 1900+ Cập nhật ngày: 18.10.2026 21:12:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 7:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | | Bi, William | 2025 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nazareno, Merlin | 1987 | 9 |
| 2 | 12 | | Gowrishankar, Nilaanujan | 1949 | 1 | ½ - ½ | ½ | | Wang, Zi Sheng | 2117 | 2 |
| 3 | 8 | | Fu, Odyssey | 1991 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Malakhovets, Sergey | 2097 | 3 |
| 4 | 11 | | Huang, Eric | 1959 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Southam, David | 1922 | 13 |
| 5 | 10 | | Wang, Alan | 1963 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lawless, David | 2005 | 6 |
| 6 | 1 | CM | Gao, Heye | 2184 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 4 | | Blair, Michael | 2039 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 7 | AFM | Kola, Venkata Saket Reddy | 2002 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 14 | | Lamb, Bryan | 1911 | ½ | 1 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 15 | | Anish, Diganth | 1900 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|