5. liga A12 2026/2027 | Ban Tổ chức | BSZ |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vrbiar Tomáš 14921693 |
| Tổng trọng tài | Ladislav Šipeky 14916703 |
| Trọng tài | Ján Cíbik 14921065 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sec / move |
| Địa điểm | BSZ |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/03/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1412 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:48:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51
| Giải/ Nội dung | 3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ZŠK Malacky B | * | | | | | | | | | | | 5 | 3 | 5 | 0 |
| ŠK Tomášov A | | * | | | | | | | | | 5 | | 3 | 5 | 0 |
| 3 | Slovan ZŠ Plavecký Štvrtok B | | | * | | | | | | | 3½ | | | 3 | 3,5 | 0 |
| KŠ Pezinok E | | | | * | | | | | 3½ | | | | 3 | 3,5 | 0 |
| 5 | KŠ Pezinok D | | | | | * | | | 3 | | | | | 3 | 3 | 0 |
| ŠK Svätý Jur B | | | | | | * | 3 | | | | | | 3 | 3 | 0 |
| 7 | KŠP Šenkvice B | | | | | | 2 | * | | | | | | 0 | 2 | 0 |
| ŠK Senec B | | | | | 2 | | | * | | | | | 0 | 2 | 0 |
| 9 | CC Vištuk Patriots B | | | | 1½ | | | | | * | | | | 0 | 1,5 | 0 |
| Slovan ZŠ Plavecký Štvrtok A | | | 1½ | | | | | | | * | | | 0 | 1,5 | 0 |
| 11 | ŠK Tomášov B | | 0 | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| ZŠK Malacky C | 0 | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|