5. liga A12 2026/2027

Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:48:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ZŠK Malacky B (RtgØ:1824, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Simkovic, Eduard19160SVK14919036A5571111589
2Cerny, Filip18610SVK14973090B4431111463
10Valigursky, Martin16780SVK149454871111000
12Huk, Robert16550SVK149744791111000
13Bartalsky, Tomas01000SVK5490025701111000
  2. ŠK Tomášov A (RtgØ:1767, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Bednar, Daniel19080SVK149896201111000
2Agocs, Akos17480SVK149583411111000
3Valacsay, Roman17700SVK149354731111000
4Mihalik, Kristian16880SVK149353501111000
10Bennett, Michael David01000SVK149568291111000
  3. Slovan ZŠ Plavecký Štvrtok B (RtgØ:1324, HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Kuzma, Timur18200SVK549000837B332½0,511981
2Tedla, David01000SVK149933761111289
4Sveda, Teodor01000SVK5490035181111000
5Kvicala, Adam Paul01000SVK5490108671111000
9Galis, Juraj01000SVK5490107860011068
  4. KŠ Pezinok E (RtgØ:1661, HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
6Sykora, Boris01000SVK5490091840011550
7Rebro, Adam01000SVK5490091681111000
8Mezei, Teodor01000SVK5490091411111000
10Babis, Alexander01000SVK549005383½0,511000
13Vittek, Jakub01000SVK5490092061111000
  5. KŠ Pezinok D (RtgØ:1733, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Stolar, Matus17120SVK911416721111786
3Mrkvik, Jan18630SVK14933535A5461111658
9Mazor, Filip15400SVK5490083581111781
14Havrylov, Nazar01000SVK5490088540011594
15Vyberalova, Paulina01000SVK5490104920011388
  6. ŠK Svätý Jur B (RtgØ:1586, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Bordac, Marian17060SVK14913615½0,511659
2Stipanic, Pavol16830SVK149216181111594
3Stipanic, Peter15870SVK149216260011473
4Mlcuchova, Eva15530SVK14953536½0,511400
8Gavala, Igor01000SVK5490043791111206
  7. KŠP Šenkvice B (RtgØ:1737, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
4Banas, Samuel16590SVK14952637B433½0,511706
6Cervenka, Marian15940SVK149784900011683
8Belovic, Alexander14730SVK149838001111587
9Valachovic, Marek01400SVK14953242½0,511553
10Rimes, Jan01206SVK5490032750011000
  8. ŠK Senec B (RtgØ:1817, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Badura, Viktor17860SVK149835240011712
6Loisch, Teodor16580SVK149213590011863
7Vitazka, Juraj17810SVK149139840011540
9AFMMoore, Dominik15940SVK149965101111000
10Zlebek, Dominik01388SVK5490088621111000
  9. CC Vištuk Patriots B (RtgØ:1807, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5Daniel, Kristian15500SVK149875111111000
11Kotrba, Jan01000SVK149872010011000
12Jeneiova, Linda01000SVK149860350011000
13Mjartan, Filip01000SVK14985780½0,511000
15Pivarciova, Tatiana01000SVK149861320011000
  10. Slovan ZŠ Plavecký Štvrtok A (RtgØ:1568, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Damek, Michal19810SVK14939797A468½0,511820
3Hankerova, Nina01289SVK5490056340011000
4Balogh, Juraj01000SVK5490096800011000
5Martinec, Vladimir01000SVK5490108910011000
6Horvath, Patrik01068SVK149940541111000
  11. ŠK Tomášov B (RtgØ:1374, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Benov, Adam01000SVK5490036150011908
4Mozes, Dominik01000SVK5490106700011748
5Martancik, Martin01000SVK5490106460011770
6Kozics, David01000SVK5490106380011688
8Simighova, Sofia01000SVK5490106970011000
  12. ZŠK Malacky C (RtgØ:1618, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Kubis, Kristian15890SVK149488500011916
5Osadsky, Samuel14630SVK149648800011861
8Fodor, Peter01000SVK5490112510011678
9Slanina, Jakub01000SVK5490034020011655
10Matiko, Matus01000SVK5490105300011000