Regionalní soutěž Vsetín 2026/27

Ban Tổ chứcSTK ŠSZK
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcVilém Rostislav (359203)
Tổng trọng tàiRoman Křenek (23717610)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut + 30 s/tah
Địa điểmZlínský kraj
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/11 đến 2027/01/31
Rating trung bình / Average age1418 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:09:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 250

Giải/ Nội dungZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3 
1Šachy Hošťálková D * 4½34,51
2Šachový klub Vsetín D * 4341
3TJ Sokol Huslenky C * 3½33,51
4TJ Valašské Meziříčí C1½ * 01,50
5TJ Sokol Huslenky B1 * 010
6ŠO TJ Karolinka B½ * 00,50
7Sokol Bystřička B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Matchpoints, Forfeited games count)