Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3 
1Šachy Hošťálková D * 334,51
2Šachový klub Vsetín D * 3341
3TJ Sokol Huslenky C * 333,51
4TJ Valašské Meziříčí C0 * 01,50
5TJ Sokol Huslenky B0 * 010
6ŠO TJ Karolinka B0 * 00,50
7Sokol Bystřička B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Matchpoints, Forfeited games count)