ALPE ADRIA TEAM BLITZ 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:58:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: LabScacchi

Giải/ Nội dungTRIESTE RAPID&BLITZ 2026, Trieste Bughouse Cup, Trieste Freestyle Open, Alpe Adria Team Blitz, Trieste Rapid Open
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Chess Pong Team (RtgØ:2413 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Marchesich Giovanni
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1GMJovanovic, Zoran2514CRO145053200
2IMRakotomaharo, Fy Antenaina2428MAD131000500
3GMYankelevich, Lev2379GER246840740
4CMMarchesich, Giovanni2329ITA28247900
5FMStevanic, David2239SLO146139210
  2. Laboratorio Scacchi Lab Sah (RtgØ:2288 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Caruso Augusto
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1GMMoroni, Luca Jr2535ITA8658340
2FMPerossa, Nicolas2271ITA28505200
3Sepehrkhoui, Ardeshir2247IRI125024800
4Barillaro, Luca1977ITA8030900
5Caruso, Augusto2098ITA8017630
  3. Crikvenica (RtgØ:2284 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Sundac Ivano
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1FMHerega, Nejc2379SLO146340580
2FMSundac, Ivano2395CRO145802330
3CMTomljanovic, Ivano2235CRO145802410
4WFMHajdinic, Ema2125CRO145670590
5Kresic, Vid2128CRO145799790
  4. I Re fusi (RtgØ:1987 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Privitera Franco
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Sgaravatti, Francesco1940ITA8128200
2AGMMilazzo, Mario2049ITA8287770
3Casonato, Stefano1981ITA8347420
4Privitera, Franco1979ITA8188360
5De Gasperis, Fabio1805ITA285585020
  5. Zamejski mat (RtgØ:1945 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gruden Matej
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
4Riccobon, Elia1975ITA28205660
5Genzo, Enrico1954ITA8940440
6Gruden, Matej1949ITA8971750
7Gergolet, Jan1901ITA8451080
  6. Crikvenica 2 (RtgØ:1936 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Erik Haidinger
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Haidinger, Erik2067CRO145472600
2CMIvancic, Ivan2027CRO145938400
3Katusic, Alan1891CRO793187620
4Fele, Vladimir1759CRO145132850
  7. Leoni Ferali (RtgØ:1906 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Stevic Massimiliano
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Bianchini, Giulio2056ITA285089980
2Tavano, Leonardo1924ITA285888780
3Stevic, Massimiliano1844ITA234281710
4Benassi, Valentino1798ITA234024740
  8. Cormonese (RtgØ:1763 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gregorig Marco
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Tuniz, Alessandro Luigi1834ITA285553170
2Gregorig, Marco1728ITA28534300
3Cicogna, Luca1723ITA285594870
4Ferlan, Riccardo1767ITA285553090
  9. Belli e brutti (RtgØ:1729 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Piceno Luca
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
6Dipasquale, Gabriele1646ITA285553500
7Bernard, Federico1770ITA8778590
8Belli, Francesco1835ITA28088250
9Furlan, Simone1666ITA234446810
10Piceno, Luca1539ITA8643310
  10. I Cavalli volanti (RtgØ:1579 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Maglajic Vukomanovic Ognjen
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Maglajic Vukomanovic, Ognjen1656ITA285439800
2Sabini, Timoteo1522ITA234295420
3Sabadin, Gaddo1555ITA5520125730
4Valussi, Alessio1581ITA234420420