Festivitatea de premiere va avea loc la ora 18

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:52:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiARM, BEL, BUL, CHN, FRA, GEO, IND, ISR, ITA, MDA, NED, ROU, SRB, TUR, UKR, USA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 84 ván cờ có thể tải về
Download FilesProspect_Superliga-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3  HS4 
1CSM Iasi 2020 * 31½334310017,5188,3
2CSU ASE Bucuresti1 * 3½2½3½2½29015165
3Medicina Timisoara2½½ * 1½2½42½8013,5148,8
4Universitatea de Vest Timisoara11½2½ * 1½22½5011127,3
5Arnia Chess IT1½1½2½ * 22419,5107,8
6Gambitul Damei Iasi01½022 * 3½41993,3
7Alfil Pitesti121½1½2½ * 208,5107,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)