2026 Toronto Senior Reserves Cập nhật ngày: 18.10.2026 03:40:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 137)
| Giải/ Nội dung | Championship, Reserve |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4(2 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Buzhaker, Fred | CAN | 1862 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| 2 | 1 | | Benggawan, Undriadi | CAN | 1616 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 3 | 6 | | Sharif, Imran | CAN | 1351 | 2 | 2 | 2,5 | 2 |
| 4 | 5 | | Natanasundaram, Muthukumaran | CAN | 1205 | 1,5 | 0 | 1 | 1 |
| 5 | 4 | | Macko, Zora | CAN | 1134 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 3 | | Barmasch, Oswald | CAN | 1481 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|