5to Torneo Clásico Peoneros 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 22:43:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: vmedina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 38 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/26 lúc 17:30
| Bàn | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | PGN |
| 1 | | Medina Calderon, Victor Manuel | 2070 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Macias Gonzalez, Luis Mariano | 1827 | PGN |
| 2 | | Zavaleta Jacinto, Santiago | 1821 | 1 | 1 - 0 | 1 | CM | Ruiz Bolanos, Eithan | 2039 | PGN |
| 3 | | Contreras Cardona, Alfredo Ignacio | 1982 | 1 | 1 - 0 | 1 | WCM | Tuk Martin, Dana Katherine | 1758 | PGN |
| 4 | | Bagatella Avalos, Alondra | 1716 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Castro Villasenor, Hector Christopher | 1947 | PGN |
| 5 | | Valdez Lomeli, Nicolas | 1905 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Saavedra Tapia, Jesus Alexander | 1697 | PGN |
| 6 | | Guzman Heredia, Omar Leonel | 1691 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Moya Betanzos, Nahum | 1832 | PGN |
| 7 | | Diaz Meda, Ricardo Ian | 1752 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Sahagun Diaz, David Alfredo | 1733 | PGN |
| 8 | | Rivas Avila, Manuel Alejandro | 1513 | ½ | ½ - ½ | 0 | | Orozco Valencia, Zocimo Ediberto | 1672 | PGN |
| 9 | | Zavaleta Jacinto, Dania Ximena | 1435 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Manzano Vera, Ana Sofia | 1556 | PGN |
| 10 | | Rico Lara, Santiago Manuel | 1352 | 0 | + - - | 0 | | Carrillo Lopez, Thiago Andre | 1516 | |
| 11 | | Puentes Barragan, Cesar Alexandro | 1501 | 0 | - - + | 0 | | Covarrubias Valenzuela, Luis Adan | 1206 | |
| 12 | | Gallegos Aguirre, Jose Pablo | 1779 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 13 | | Becerra Sandoval, Osvaldo Nahum | 1738 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 14 | | Barragan Villasenor, Dayielef | 1693 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 15 | | Martin Carbajal, Ricardo | 1683 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 16 | | Gallegos Aguirre, Joaquin De Jesus | 1678 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 17 | | Lopez Vargas, Juan Pablo | 1659 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 18 | | Arellano Orozco, German | 1640 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 19 | | Gonzalez Santana, Martin Alejandro | 1616 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 20 | | Alejandre Fernandez, Mateo Eliel | 1536 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 21 | | Gonzalez Assad, Fernando Ignacio | 1469 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 22 | | Gonzalez Anguiano, Fernando Alberto | 1424 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 23 | | Bharadwaj, Amit | 1200 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|