1er Tournoi du mardi à Laval section B (+1200 et -1600) Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:51:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Section A FIDE, Section B, Section C, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 14 | | Désilets, Yanik | 1300 | CAN | | | miễn đấu | * | |
| 8 | | Gauvin, Mathieu | 1404 | CAN | * | | | | |
| 18 | | Mai, Alexis Xuan-Binh | 980 | CAN | * | * | * | | * |
| 13 | | Michaud, Pierre | 1312 | CAN | | miễn đấu | | | |
| 9 | | Piche, Guy | 1383 | CAN | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Shayan, Yousef | 1239 | CAN | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Thouin, Hubert | 1243 | CAN | * | | | | miễn đấu |
|
|
|
|