1er Tournoi du mardi à Laval section B (+1200 et -1600)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:51:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gerard Patrice1583CAN 15w1 9b1 2w1 5b1 3w407,58,58,5
2Lupien Maxime1267CAN 14b1 3w1 1b0 10w1 4w309106
3Gauthier-Raymond Denis1526CAN 7w1 2b0 9w1 11b1 1b307,59,56,5
4Keshishian Antranig1524CAN 10b0 16w1 12b1 6w1 2b3067,55,5
5Shayan Yousef1239CAN -1 8w1 6b½ 1w0 7b2,50911,55,75
6Altalli Ziad1416CAN 16b1 10w1 5w½ 4b0 8b2,507,594,75
7Cazacu Maximilian1362CAN 3b0 14w1 8b½ 13w1 5w2,50783,75
8Duplessis Claude1470CAN 12w1 5b0 7w½ 14b1 6w2,506,57,53,75
9Nachin Marechal Arthur1367CAN 11w1 1w0 3b0 17b1 12w2099,52,5
10Legris Tremblay David1336CAN 4w1 6b0 17w1 2b0 11w208,593,5
11Poirier Martin1582CAN 9b0 15w1 13b1 3w0 10b206,57,52,5
12Michaud Pierre1312CAN 8b0 -1 4w0 18b½ 9b1,5077,51,75
13Gauvin Mathieu1404CAN -½ 17b1 11w0 7b0 14w1,5056,51,25
14Brûlé Daniel1416CAN 2w0 7b0 15b1 8w0 13b10891
15Piche Guy1383CAN 1b0 11b0 14w0 -1 16w10781
16Désilets Yanik1300CAN 6w0 4b0 -1 -0 15b106,57,51
17Thouin Hubert1243CAN -½ 13w0 10b0 9w0 -00,505,560,25
18Mai Alexis Xuan-Binh980CAN -0 -0 -0 12w½ -00,502,530,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)