1er Tournoi du mardi à Laval section C (-1200)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:51:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Cazacu Catalin1118CAN 5b1 4w½ 2b1 7w1 3b3,507,59,58,25
2Bernier Pierre-Yves1128CAN 10w1 13b1 1w0 6b1 4w307,595,5
3Chretien Olivier1131CAN 6b1 7w0 8b1 4w1 1w306,58,56,5
4Gauthier Jean-François1152CAN 9w1 1b½ 11w1 3b0 2b2,508,5105,25
5Mai Alexis Xuan-Binh980CAN 1w0 9b1 12b0 -1 6w207,594
6Clermont Bernard1015CAN 3w0 14b1 13w+ 2w0 5b207,581,5
7Chrétien Dominic1043CAN 14w1 3b1 -0 1b0 9w206,58,53
8Deng Kyle Kaihao1034CAN 13b0 10w+ 3w0 11b1 10w206,583,5
9Poonja Ahdil1016CAN 4b0 5w0 14b1 12w1 7b20661,5
10Couvrette Jacques984CAN 2b0 8b- -1 14w1 8b20572
11Pepin Pierre-Luc1073CAN -½ 12w1 4b0 8w0 14b1,5167,52,25
12Viengkhou Nolan800CAN -½ 11b0 5w1 9b0 -01,525,572,75
13Lapierre Xavier0CAN 8w1 2w0 6b- -0 -010672
14Ciumac Yannis0CAN 7b0 6w0 9w0 10b0 11w00680

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)