1er Tournoi du mardi à Laval section A FIDE (+1600)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:51:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1AIMPeloquin Charli1937CAN 3b1 9w1 2b1 7w1 4b4089,59,5
2Saillant Christopher1976CAN 8w1 6b1 1w0 5b1 -03089,55,5
3Gamache Lucien1763CAN 1w0 10b1 8w1 6b1 7w307,595
4Sychev Danila1831CAN 10w1 8b½ 5w0 11b1 1w2,50563,25
5Sekki Abderaouf1819CAN -½ -½ 4b1 2w0 -0207,59,54,5
6Zhe Jia1818CAN 11b1 2w0 9b1 3w0 10b207,58,52,5
7Lesage Philippe1757CAN -½ -½ 11w1 1b0 3b20793
8Zroud Hicham1805CAN 2b0 4w½ 3b0 -1 -01,508,5102,75
9Maurice Mathieu1511CAN -1 1b0 6w0 10w½ 11b1,507,592,25
10Kao Chen-Hsiang1731CAN 4b0 3w0 -1 9b½ 6w1,5078,52,25
11Deschamps Martin1726CAN 6w0 -1 7b0 4w0 9w106,57,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)