Icelandic Team Championship 2026-27 - 3rd div. Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:10:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Úrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SSON | * | | | 3 | | 4 | 5½ | 6 | 7 | 18,5 | 0 |
| 2 | 64 Mislyndir Biskupar | | * | 5 | 3 | | 3½ | | 6 | 7 | 17,5 | 0 |
| 3 | Skákfélag Akureyrar c-sveit | | 1 | * | 4 | 2½ | | 5½ | | 4 | 13 | 0 |
| 4 | Íþróttafélagið snóker og pool | 3 | 3 | 2 | * | 4½ | | | | 4 | 12,5 | 1 |
| 5 | Skákfélag Sauðárkróks | | | 3½ | 1½ | * | | 5 | 2½ | 4 | 12,5 | 2 |
| 6 | Skáksamband Austurlands SAUST | 2 | 2½ | | | | * | 2 | 4 | 2 | 10,5 | 0 |
| 7 | Taflfélag Garðabæjar c-sveit | ½ | | ½ | | 1 | 4 | * | | 2 | 6 | 0 |
| 8 | KR d-sveit | 0 | 0 | | | 3½ | 2 | | * | 2 | 5,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|