Երևանի շախմատի դպրոցների 3-րդ թիմային առաջնություն - 2026 (դասական)

Ban Tổ chứcYerevan Chess Federation
Liên đoànArmenia ( ARM )
Trưởng Ban Tổ chứcHovhannisyan Norayr/13302922/
Tổng trọng tàiMezhlumyan Vahram/13302183/
Thời gian kiểm tra (Standard)60՛+30՛՛
Địa điểmYerevan
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2026/11/28
Rating trung bình / Average age1160 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 19:33:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Download FilesԿանոնադրություն.pdf, Կազմեր-2026.xlsx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Արաբկիր-2015 * 101411118460
2Ավան-2012 * 6½1311½146450
3Մալաթիա-Սեբաստիա-20156 * 9½1413642,50
4Էրեբունի-20152 * 98½13½6330
5Դավթաշեն-20149½7 * 5½154370
6Քանաքեռ-Զեյթուն-2016510½ * 13½4290
7Նոր Նորք-20156½7½ * 8½222,50
8Աջափնյակ-20143 * 8½211,50
9Վահանյան-2016527½ * 014,50
10Նորք-Մարաշ-20164½17½ * 0130
11Նուբարաշեն-2016232½2½ * 0100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints