Երևանի շախմատի դպրոցների 3-րդ թիմային առաջնություն - 2026 (դասական)

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Download FilesԿանոնադրություն.pdf, Կազմեր-2026.xlsx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Մալաթիա-Սեբաստիա-2015 * 68½149½138510
2Արաբկիր-201510 * 1114118460
3Ավան-2012 * 6½131411½6450
4Քանաքեռ-Զեյթուն-20165 * 10½13½15½644,50
5Էրեբունի-20152 * 98½13½6330
6Դավթաշեն-20147½9½5½7 * 15444,50
7Վահանյան-201625 * 7½11225,50
8Նոր Նորք-20156½7½8½ * 222,50
9Աջափնյակ-20143 * 8½211,50
10Նուբարաշեն-2016322½2½5 * 0150
11Նորք-Մարաշ-20164½½17½ * 013,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints