27-OPEN-AGRIAS

Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:30:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1CHATZIPOLITIS GEORGIOSGRE 6b1 4w1 3b+ 5b0 7w142091165
2ANTONIOU TRAGOUDAS IOANNISGRE 8w1 3b1 -½ -½ 5w03309,5835
3RIGANEZIS MICHAILGRE 9b1 2w0 1w- 8b- 10w011108159,5
4MARITSIS ZISISGRE 10w1 1b0 5w0 11b1 6w135085,565,5
5PARSAS NIKOLAOSGRE 11b½ 7w½ 4b1 1w1 2b1411911,568,5
6KOUTIDIS ATHANASIOSGRE 1w0 10b½ 8w1 9b½ 4b028084,2559
7BOUGAS THEODOROSGRE -½ 5b½ 9w1 10b1 1b03408,56,7550,5
8DAFERERA ELENIGRE 2b0 11w1 6b0 3w+ 9w13604,53,565
9PAPATHANASIOU KONSTANTINOS ARGGRE 3w0 -1 7b0 6w½ 8b01,51006,52,550
10DAFERERA THEANOGRE 4b0 6w½ 11b1 7w0 3b12,5707466
11DAFERERAS SPYROSGRE 5w½ 8b0 10w0 4w0 -11,59082,549

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Sum Buchholz-Tie Break variable