27-OPEN-AGRIAS Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:30:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | RtQG | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | ANTONIOU TRAGOUDAS, IOANNIS | 25808362 | 1778 | 1515 | GRE | ΠΡΟΤΥΠΗ Σ.Α. ΘΕΣ/ΚΗΣ |
| 2 | | BOUGAS, THEODOROS | 42105242 | 1492 | 943 | GRE | ΑΟ ΑΓΡΙΑΣ ΜΑΓΝΗΣΙΑΣ "ΑΘΛΟΣ" |
| 3 | | CHATZIPOLITIS, GEORGIOS | 25835700 | 1785 | 1450 | GRE | ΣΕ ΒΟΛΟΥ |
| 4 | | DAFERERA, ELENI | 541011813 | 1479 | 858 | GRE | ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ ΒΟΛΟΥ |
| 5 | | DAFERERA, THEANO | 541011821 | 1426 | 830 | GRE | ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ ΒΟΛΟΥ |
| 6 | | DAFERERAS, SPYROS | 541022050 | 1420 | 800 | GRE | ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ ΒΟΛΟΥ |
| 7 | | KOUTIDIS, ATHANASIOS | 4219643 | 1500 | 1070 | GRE | ΣΕ ΒΟΛΟΥ |
| 8 | | MARITSIS, ZISIS | 4267753 | 1534 | 1074 | GRE | ΣΕ ΒΟΛΟΥ |
| 9 | | PAPATHANASIOU, KONSTANTINOS ARG | 25832948 | 1469 | 1067 | GRE | ΣΕ ΒΟΛΟΥ |
| 10 | | PARSAS, NIKOLAOS | 42173400 | 1503 | 1060 | GRE | ΑΟ ΑΓΡΙΑΣ ΜΑΓΝΗΣΙΑΣ "ΑΘΛΟΣ" |
| 11 | | RIGANEZIS, MICHAIL | 25840827 | 1579 | 1219 | GRE | ΣΟ ΠΑΤΡΩΝ |
|
|
|
|