Icelandic Team Championship 2026-27 - 2nd div.

Ban Tổ chứcSkaksamband Islands
Liên đoànIceland ( ISL )
Trưởng Ban Tổ chứcGunnar Bjornsson
Tổng trọng tàiDadi Omarsson
Phó Tổng Trọng tàiIA Sigurdardottir, Hallfridur 2314746
Trọng tàiIA Asgrimsson, Olafur Sigurbjorn 2305178, IA Hafthorsson, Jon Ulfur 2323206, Johannsdottir, Johanna Bjorg 2303108, NA Bjarkason, Brynjar 2322455
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sek
Địa điểmReykjavik
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/09 đến 2027/03/06
Rating trung bình / Average age1834 / 50
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:35:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungÚrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div.
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Skákfélag Akureyrar b-sveit * 3½4½5½5½8190
2TR c-sveit2½ * 4½5½6618,50
3Skákfélag Íslands a-sveit * 3435½615,50
4Skákfélagið Goðinn a-sveit1½3 * 35412,50
5KR c-sveit½1½ * 353100
6Skákgengið a-sveit½23 * 439,50
7Víkingaklúbburinn b-sveit½332 * 28,50
8Breiðablik c-sveit0½11 * 02,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)