29th Standard Tournament 2026, by OPAX - Νικητής 11ου διαγωνισμού σκακιστικών προβλημάτων: Κομποχόλης Θεόδωρος

Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Số vánĐã có 19 ván cờ có thể tải về
Download FilesRegulations.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1KAKOS SPYRIDONGRE 7w1 9b1 10w+ 6w14109,54,59,51230
2BIRIS PANAGIOTISGRE 8b1 12w1 6b½ 4w02,5507,53,53,251304
3STEFOS DIMITRIOSGRE -½ -½ -0 12w12807331400
4BOUGATSIAS DIMITRIOSGRE 9w0 11b1 8w1 2b133273,541307
5ACMLIATSIS THEODOROSGRE 10b½ 6w0 11b1 9b01,59084,51,51422
6OIKONOMOU VASILIOS NGRE 11w1 5b1 2w½ 1b02,5408,543,251567
7PAPAGEORGIADIS GEORGIOSGRE 1b0 10w0 -1 8b12609431306
8KRASSAS AVGOUSTINOSGRE 2w0 -1 4b0 7w011108,54,511319
9KOMPOCHOLIS THEODOROSGRE 4b1 1w0 12b1 5w13219,54,55,51542
10KONTOPOULOS ANASTASIOS CHGRE 5w½ 7b1 1b- -½2707,53,53,751163
11POUGOUNIAS NIKOLAOSGRE 6b0 4w0 5w0 -½0,51207,540,251514
12SKIADIOTIS NIKOLAOSGRE -1 2b0 9w0 3b011008,54,511532

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)