Městský přebor Brno 2026/2027 | Ban Tổ chức | MŠS Brno - město |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Radek Skoumal |
| Tổng trọng tài | Radek Skoumal (R2) |
| Phó Tổng Trọng tài | Marek Peroutka (R2) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min na 35 tahů + 30 min |
| Địa điểm | Šachové kluby a kroužky v Brně |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/11/06 đến 2027/04/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1565 / 47 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 21:28:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 115
| Giải/ Nội dung | KPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Moravská Slavia E | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | DM Klášterského A | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Lokomotiva Brno G | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Šachy Bowling Brno | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | VSK Univerzita Brno C | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Duras Charles Street Brno E | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK 64 Brno | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | DM Klášterského B | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | ŠK Bystrc Oilers | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | ŠK Lokomotiva Brno H | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | ŠK Salesiáni Žabiny B | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|