JmŠS KPIIC 2026/2027

Ban Tổ chứcJihomoravský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcRadek Skoumal
Tổng trọng tàiRadek Skoumal
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min na 40 tahů + 30 min+30s
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/02/28
Rating trung bình / Average age1581 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:00:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 115

Giải/ Nội dungKPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Jezdci Jundrov D * 6366
2ŠO MKS Vyškov B * 5352
ŠK Moravská Slavia Brno D * 5352
4ŠK Hodonín B * 4½34,53
5SK Podlužan Prušánky B * 4143
ŠK Lokomotiva Brno C4 * 143
7ŠK Merta Slavkov A3½ * 03,52
8ŠK Veselí nad Mor. B3 * 030
TJ Sokol Velké Němčice3 * 030
10ŠK Hustopeče B2 * 022

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)