Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CENTRAL | * | | | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2 | WEST | | * | 1 | | 0 | 3 | 0 |
| 3 | SOUTH | | 3 | * | | 0 | 1 | 0 |
| 4 | NORTH | 4 | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)