14° CEM - Campeonato Estudantil Municipal - Feminino B

Ban Tổ chứcSecretaria de Esportes de Ponta Grossa
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcMitia Vedan de Ramos
Tổng trọng tàiAA Manuela Bertelli
Phó Tổng Trọng tàiAA Pedro Lima
Trọng tàiAA Kassia dos Santos - AA Lucas Borges - AA Ricardo Machado - AL Gabriel Vetrone
Thời gian kiểm tra (Standard)31'+30" ou 61' K.O
Địa điểm610, R. Ermelino de Leão, 534 - Olarias, Ponta Grossa - PR, 84035-000
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/06/22 đến 2027/06/22
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 01:04:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungMasc A, Fem A, Masc B I, Masc B II, Fem B, Masc C I, Masc C II, Fem C I, Fem C II, Masc D I, Masc D II, Fem D I, Fem D II
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Escola Santa Teresinha * 2344491708641
2C Integracao2 * 24461205431
3CCM Jose Elias da Rocha12 * 4451104128
4EE Bento Mussurunga0 * 243602015
5C Dynamico0002 * 12085
6C Sepam0000 * 00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 5: Board Count (BC)