14° CEM - Campeonato Estudantil Municipal - Masculino B - Grupo 1

Cập nhật ngày: 17.10.2026 04:44:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungMasc A, Fem A, Masc B I, Masc B II, Fem B, Masc C I, Masc C II, Fem C I, Fem C II, Masc D I, Masc D II, Fem D I, Fem D II
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. C Elite (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtQTRtQG123456ĐiểmVán cờ
1Lucas Galvan Calcada001122
2Miguel Henrique Andreata000112
3Gabriel Batista Goncalves001122
4Emanuel Bezerra Goncalves001122
  2. E Santa Teresinha (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 5)
BànTênRtQTRtQG123456ĐiểmVán cờ
1Natan Oyama00001
2Felipe Auer Abilhoa001122
3Gustavo Gimenez Carneiro001012
4Joao Lucas Teixeira Da Silva001012
5Gabriel Stasievski Rochinski00111
  3. EE Bento Mussurunga (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtQTRtQG123456ĐiểmVán cờ
1Samuel Spinardi Schemberger000002
3Victor Mathias Hilgemberg000002
4Vitor Alves Kobener00001
5Yuri Hiago Dos Santos000002
6Miguel Hilgemberg00001