Championnat de L’échiquier

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:40:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 35425

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
120CECILE, Yann11990 0 - 11 MIDECUIGNIERE, Tom24491
22ZIENKIEWICZ, Geoffroy20421 1 - 00 COLNOT, Dylan119921
323DE KERSABIEC, Etienne11990 0 VALLET, Hadrien19583
44LEDOUX KOLLY, Aurele19251 1 - 00 DOMIS, Benoit119924
525ELLIS, Ian11990 0 - 11 FELTEN, Nathan19215
66MEKNI WAJIH, 18921 1 - 00 ENGEL, Alex119926
728JARDY, Alain11990 0 - 11 STEININGER, Denis18897
88LEMOINE, Victor18270 0 LEFAUX, Etienne119930
931LITAIZE, Nicolas11990 0 GUERGUIL, Maxence170610
1011EVRARD, Frederic15811 1 - 00 MAUROUSSET, Nathan119933
1134PEDONI, Guy11990 1 - 01 DESBUISSON, Andy153712
1213PHILIPPE, Paul15161 1 - 00 PRIEUR, Dorian119935
1336RICHARD, Claude11990 0 AKRE DAKOURI, Michael147414
1417PEROCHE, Augustin14550 0 SORIN, Maxime119937
1538SORIN, Nicolas11991 1 - 00 HUYNEN, Laetitia120018
1619CANSELL, Juliette11990 0 - 11 NICOL, Florian89040
1722CUNY, Kylian11990 1 - 01 POISSON, Max145616
1829LAURENT, Lise11990 0 DE BAILLIENCOURT, Antoine18189
1915SCHWANKE, Alexandre14570 0 WEBER, Benjamin119939
2032MARTIN, Eric11990 0 GOULART DE SOUZA, Rafael119927