Anmeldung per Mail an: jugend@schachzentrum.at

Start ist um 18:30 Uhr; bitte pünktlich erscheinen

Grazer Herbstblitzcup 2026 - Termin 2 (13.10.)

Ban Tổ chứcPostsportverein Graz Sektion Schach
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcPhilipp Raeke
Tổng trọng tàiNA Raeke, Philipp 1645161
Thời gian kiểm tra (Blitz)3min + 2sek/Zug
Địa điểmJÖSSAS, Stremayrgasse 15, 8010 Graz
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID500446
Ngày2026/10/13
Rating trung bình / Average age1977 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 08:58:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jugendschach Steiermark

Giải/ Nội dungTermin 1 (29.09.), Termin 2 (13.10.), Termin 3 (03.11.), Termin 4 (17.11.), Termin 5 (01.12.), Termin 6 (15.12.)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Ausschreibung, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMMarakovits Nico2302AUT 11w1 7b½ 3w0 14b½ 4w0 15b0 8w1 17b1 18w1511384019,5
2FMSuta Andraz2277SLO 12b1 9w1 6b½ 5w0 7b0 16w1 13b½ 18b1 10w16543,546,528,25
3Gubarev Vladislav2199FID 13w1 10b0 1b1 18w0 16b1 14w1 5b0 9w1 6b½5,56424525,25
4IMHresc Vladimir2192CRO 14b0 18w1 15b1 12w½ 1b1 5w1 6b0 10b0 9w04,5124548,523,25
5Wagner Stephan2149AUT 15w1 21b1 10w½ 2b1 6w½ 4b0 3w1 12b1 7w171454635,25
6CMGruenwald Simon2136AUT 16b1 14w1 2w½ 10b1 5b½ 9w1 4w1 7b0 3w½6,52454832,75
7Koelber Daniel2120AUT 17w1 1w½ 9b0 15b1 2w1 10b½ 18w1 6w1 5b064444628,5
8Harmtodt Maximilian2059AUT 18b0 15w0 14b½ 17w0 20w1 21b1 1b0 19w1 16b14,51330,531,513,5
9Spirk Stefan2049AUT 19w1 2b0 7w1 13b1 18w1 6b0 10w0 3b0 4b158424521
10Fauland Peter2013AUT 20b1 3w1 5b½ 6w0 12b1 7w½ 9b1 4w1 2b063465031
11Dimitriu Cristian2004ARG 1b0 16w1 18b0 -0 -0 -0 -0 -0 -012116,517,53
12Goelles Herbert1957AUT 2w0 17b1 21w1 4b½ 10w0 19b1 15w1 5w0 14b15,5738,539,518,25
13Kienersberger Paul1935AUT 3b0 20w1 19b1 9w0 21w1 18b½ 2w½ 14b0 15w0414373812,75
14AFMMujacic Haris1933BIH 4w1 6b0 8w½ 1w½ 19b1 3b0 16w1 13w1 12w051038,541,519,25
15Plastinin Maxim1920FID 5b0 8b1 4w0 7w0 17b1 1w1 12b0 20w1 13b15940,542,519,5
16Pinno Anakin1911AUT 6w0 11b0 17w1 20b1 3w0 2b0 14b0 21w1 8w031737,538,57
17Rabensteiner Klaus1861AUT 7b0 12w0 16b0 8b1 15w0 20w0 21b1 1w0 19b021936375,5
18Poetscher Katharina1764AUT 8w1 4b0 11w1 3b1 9b0 13w½ 7b0 2w0 1b03,51640,544,516
19Meyer Eliah1629AUT 9b0 -1 13w0 21b1 14w0 12w0 20b0 8b0 17w131833346
20Koegl Ben1576AUT 10w0 13b0 -1 16w0 8b0 17b1 19w1 15b0 21w141531,532,510
21Harmtodt Alexander1532AUT -1 5w0 12b0 19w0 13b0 8w0 17w0 16b0 20b012033341

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)