Rondas 1 y 2: Azkoitia: Nagusia z/g 3. solairua
Ronda 3 y 4: Eibar: Toribio Etxeberria 16-1
Ronda 5: Elgoibar: Juan Muguerza, 22

Gipuzkoako Absolutua 2026ko Txapelketa

Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:11:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1GONZALEZ CHAROLA AlfonsoESP -1 3b10,511
2MUNOZ FERREIRA IbonESP 8w1 4b1001
3ARANA GARATE JonESP 9b1 1w1001
4RODRIGUEZ LIMA AxelESP 10b1 2w1001
5GARCIA ARANA IkerESP 11w1 7b1001
6VERNIER URTASUN JonESP 7w½ 12b0,50,50,250
7GOMEZ MONTECELO MiguelESP 6b½ 5w0,50,50,250
8SIERRA GONZALEZ PaulESP 2b0 10w0100
9BEORLEGI ERENA XabierESP 3w0 -00100
10RUIZ EGANA XabierESP 4w0 8b0100
11ALBERDI JAUREGI EnekoESP 5b0 -10100
12BARROS PECINA DanielESP -0 6w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)