Rondas 1 y 2: Azkoitia: Nagusia z/g 3. solairua Ronda 3 y 4: Eibar: Toribio Etxeberria 16-1 Ronda 5: Elgoibar: Juan Muguerza, 22Gipuzkoako Absolutua 2026ko Txapelketa Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:06:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 16:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | GARCIA ARANA, Iker | 1893 | 2 | | 2 | | ARANA GARATE, Jon | 1969 | 3 |
| 2 | 1 | | MUNOZ FERREIRA, Ibon | 2189 | 2 | | 1 | | BARROS PECINA, Daniel | 1996 | 2 |
| 3 | 11 | | ALBERDI JAUREGI, Eneko | 1755 | 1 | | 1 | | RODRIGUEZ LIMA, Axel | 1906 | 5 |
| 4 | 12 | | GONZALEZ CHAROLA, Alfonso | 1677 | 1 | | 1 | | SIERRA GONZALEZ, Paul | 1849 | 7 |
| 5 | 4 | | VERNIER URTASUN, Jon | 1916 | ½ | | 0 | | BEORLEGI ERENA, Xabier | 1838 | 8 |
| 6 | 10 | | RUIZ EGANA, Xabier | 1770 | 0 | | ½ | | GOMEZ MONTECELO, Miguel | 1802 | 9 |
|
|
|
|