Turnaj je součástí Jihomoravského krajského přeboru 2026/2027 v kategorii U10. Právo účasti: 2017 a mladšíOPEN PODZIMNÍ BRNO - turnaj C (U10) Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:43:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 106
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 11 | | Al Fakhouri, Támer | 0 | CZE | | | | | miễn đấu | | |
| 23 | | Pazdera, Ben | 0 | CZE | | | | | | miễn đấu | |
| 26 | | Sedláková, Barbora | 0 | CZE | | | | miễn đấu | | | |
| 28 | | Šupík, Zoe | 0 | CZE | | | miễn đấu | | | | |
| 29 | | Trávníček, Jáchym | 0 | CZE | | | | | | | miễn đấu |
| 30 | | Trefil, Dominik | 0 | CZE | | miễn đấu | | | | | |
| 33 | | Žilecký, Alfréd | 0 | CZE | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|