Turnaj je součástí Jihomoravského krajského přeboru 2026/2027 v kategorii U10.
Právo účasti: 2017 a mladší

OPEN PODZIMNÍ BRNO - turnaj C (U10)

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:43:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 106

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Šváb, Patrik13161 ½ - ½1 Adam, Jan112110
23Skýpala, Daniel12481 1 - 01 Baibiekova, Yaroslava012
318Gottvaldová, Rosálie01 ½ - ½1 Sobotka, David11934
45Polách, Ondřej11781 1 - 01 Burianová, Viktorie014
532Weiss, Samuel01 0 - 11 Brindza, Adam11516
67Trnečková, Lenka11431 1 - 01 Straka, Matej027
733Žilecký, Alfréd01 0 - 11 Sághy, Viktor11368
89Drahošová, Žofie11341 1 - 01 Trávníček, Jáchym029
911Al Fakhouri, Támer00 0 - 11 Výtvar, Vít031
1022Mokrý, Vojta00 0 - 10 Ševčík, Filip12662
1113Brucker, Felix00 1 - 00 Michlová, Agáta021
1215Fikera, Jan00 1 - 00 Pazdera, Ben023
1324Pielinski, Viktor00 1 - 00 Frydrych, Marek016
1426Sedláková, Barbora00 0 - 10 Gálík, Daniel017
1528Šupík, Zoe00 0 - 10 Kebrle, Jan019
1620Kejduš, Richard00 0 - 10 Rožnovský, Tadeáš025
1730Trefil, Dominik00 1 miễn đấu