INSCRIPCIONES AL 099 862 395 Mail: clubajedrezlacosta@gmail.com
Socios $300 no Socios $ 600

LA COSTA PRIX SETIEMBRE

Cập nhật ngày: 14.10.2026 04:34:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Giải/ Nội dungEstandar , RAP SET, 960
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Số vánĐã có 19 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Ibarburu Nahuel1874URU -½ 2b½ 9w- 11w12725,52,2502,13398
2Correa Julio1825URU 8b½ 1w½ 6b½ 7w12,5506,5402,65205
3Perez Selios Luis1788URU 9w1 7b1 4w1 6b03207,54,5135052
4Werle Carolin1721URU 10b1 6w½ 3b0 8w+2,54094,512,45073
5Uslenghi Leonel1671URU -0 8w½ 10b0 12w-0,512050,7500,43092
6Blanco Rudemar Ernesto1666URU 11w1 4b½ 2w½ 3w131085,5035334
7Luzardo Martin1665URU 12b1 3w0 8b½ 2b01,58070,7511,65232
8Campos Fernando1619URU 2w½ 5b½ 7w½ 4b-1,5904,5201,45217
9Caruso Enrique1573URU 3b0 12w1 1b+ 10w026182025135
10Bobba Pablo1473URU 4w0 11b1 5w1 9b13305,53234965
11Carballo Gabriel0URU 6b0 10w0 12b+ 1b0110180015013
12D Angelo Carlos0URU 7w0 9b0 11w- 5b+11124,50014909

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
Hệ số phụ 6: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result)