Valido al ELO FIDE Rapido - Codigo FIDE 497048 - 6 Rondas - Miercoles 20:30 hs

Torneo IRT de segunda categoria ADAG2026 - Consultas 3446362665 (Gastón)

Cập nhật ngày: 15.10.2026 03:15:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Avendano Gaston (I)1931ARG 9w1 7b1 3w½ 6b1 2w3,510,590
2Terre Marcelo (I)1898ARG 11w1 16b1 4w1 3b½ 1b3,59,580
3Viera Cristian (I)1820ARG 17b1 18w1 1b½ 2w½ 7b395,50
4Ledesma Israel (I)1939ARG 19b1 13w1 2b0 12w1 5b38,550
5Jesse Jose (I)1903ARG 13b0 17w1 11b1 10w1 4w3750
6Orona Marcos0ARG -½ 8w1 10b1 1w0 14b2,510,55,50
7Bachello Donato0ARG 12b1 1w0 13b+ 9b½ 3w2,510,55,250
8Ledesma Hubaldo (I)1831ARG -½ 6b0 20w+ 14w1 9b2,59,540
9Carrizo Carlos0ARG 1b0 20w1 18b1 7w½ 8w2,583,250
10Turdera Ramiro0ARG 15b1 14w1 6w0 5b0 13w29,540
11Gomez Tomas0ARG 2b0 15w1 5w0 19b1 16w29,530
12Quinteros Juan Ignacio0ARG 7w0 22b+ 19b+ 4b0 15b29,51,50
13Giuliani Luciano0ARG 5w1 4b0 7w- 18w1 10b2940
14Chesini Jacinto1647ARG 21w1 10b0 16w1 8b0 6w26,520
15Baez Ernesto0ARG 10w0 11b0 21w1 17b1 12w25,51,50
16Olivera Fracarolli Bautista0ARG 20b1 2w0 14b0 21w½ 11b1,571,250
17Herbosa Dante0ARG 3w0 5b0 22b+ 15w0 20b190,50
18Melo Horacio0ARG 22w1 3b0 9w0 13b0 19w180,50
19Battochi Salvador0ARG 4w0 21b1 12w- 11w0 18b16,50,50
20Araujo Mirko0ARG 16w0 9b0 8b- -1 17w1610
21Hernandez Genaro0ARG 14b0 19w0 15b0 16b½ -00,56,50,750
22Alvarez Amilcar0ARG 18b0 12w- 17w- -0 -00100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)