Valido al ELO FIDE Rapido - Codigo FIDE 497048 - 6 Rondas - Miercoles 20:30 hsTorneo IRT de segunda categoria ADAG2026 - Consultas 3446362665 (Gastón) Cập nhật ngày: 18.10.2026 00:04:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/10/07 lúc 20:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Viera, Cristian (I) | 1820 | 2½ | ½ - ½ | 3 | | Terre, Marcelo (I) | 1898 | 4 |
| 2 | 20 | | Orona, Marcos | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Avendano, Gaston (I) | 1931 | 2 |
| 3 | 1 | | Ledesma, Israel (I) | 1939 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Quinteros, Juan Ignacio | 0 | 21 |
| 4 | 3 | | Jesse, Jose (I) | 1903 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Turdera, Ramiro | 0 | 22 |
| 5 | 13 | | Carrizo, Carlos | 0 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Bachello, Donato | 0 | 10 |
| 6 | 5 | | Ledesma, Hubaldo (I) | 1831 | 1½ | 1 - 0 | 2 | | Chesini, Jacinto | 1647 | 7 |
| 7 | 16 | | Herbosa, Dante | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Baez, Ernesto | 0 | 11 |
| 8 | 12 | | Battochi, Salvador | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Gomez, Tomas | 0 | 15 |
| 9 | 14 | | Giuliani, Luciano | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Melo, Horacio | 0 | 18 |
| 10 | 19 | | Olivera Fracarolli, Bautista | 0 | 1 | ½ - ½ | 0 | | Hernandez, Genaro | 0 | 17 |
| 11 | 9 | | Araujo, Mirko | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 12 | 8 | | Alvarez, Amilcar | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|